
Lesley Ugochukwu là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Galatasaray.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
94Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 45% | 0 | 1 | 6,17 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 40% | 0 | 0 | 5,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/34 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LOSC Lille | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Barcelona | B 1-4 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 1/4 | — | 5,96 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Sĩ | T 7-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 04/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Luxembourg | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Estonia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Băng Đảo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 3/7 | Đ | 4,97 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,54 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sporting CP | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/1 | — | 5,45 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 16 | 300 nghìn € |
| 07/10/2021 | 17 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 17 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 18 | 3,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 18 | 4,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 19 | 8,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 19 | 9,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 19 | 25,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 19 | 25,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 20 | 25,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 20 | 25,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 20 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 21 | 18,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 21 | 22,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 21 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 22 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Burnley | Galatasaray | Chuyển nhượng 3.522M € | 3,5 triệu € |
| 05/08/2025 | Chelsea | Burnley | Hết hạn mượn 28.7M € | 28,7 triệu € |
| 29/06/2025 | Southampton | Chelsea | Cho mượn | — |
| 15/08/2024 | Chelsea | Southampton | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Stade Rennais FC | Chelsea | Hết hạn mượn 27M € | 27,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Stade Rennais II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stade Rennais FC Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh44
- Thể lực47