Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lesley Ugochukwu

GalatasarayTiền vệFRA
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Lesley Ugochukwu là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Galatasaray.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
94Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—40570001088%45%016,17
Cúp C1 châu Âu2026-2027—20370001190%40%005,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/34 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 5,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/11 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lesley Ugochukwu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LOSC LilleT 4-2dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaB 1-432001103/411/4—5,96
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thụy SĩT 7-11400000—0——6,25
04/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LuxembourgT 3-29000000—0——5,80
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 EstoniaT 2-0dự bị00000—0———
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Băng ĐảoH 1-19000000—0——6,05
20/09/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 0-419000005/723/7Đ4,97
14/09/2026Süper Ligvs KocaelisporT 1-013001003/402/3—6,54
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Sporting CPB 1-35000007/711/1—5,45
05/09/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/202116300 nghìn €
07/10/2021171,5 triệu €
15/12/2021172,5 triệu €
29/05/2022183,0 triệu €
01/11/2022184,0 triệu €
26/03/2023198,0 triệu €
26/06/2023199,0 triệu €
08/10/20231925,0 triệu €
18/12/20231925,0 triệu €
26/05/20242025,0 triệu €
15/12/20242025,0 triệu €
17/03/20252020,0 triệu €
29/05/20252118,0 triệu €
16/10/20252122,0 triệu €
08/12/20252125,0 triệu €
02/06/20262222,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026BurnleyGalatasarayChuyển nhượng 3.522M €3,5 triệu €
05/08/2025ChelseaBurnleyHết hạn mượn 28.7M €28,7 triệu €
29/06/2025SouthamptonChelseaCho mượn—
15/08/2024ChelseaSouthamptonChuyển nhượng—
31/07/2023Stade Rennais FCChelseaHết hạn mượn 27M €27,0 triệu €
30/06/2021Stade Rennais IIStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2020Stade Rennais FC U19Stade Rennais IIChuyển nhượng—
31/12/2019Stade Rennais FC U17Stade Rennais FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Stade Rennais FC JugendStade Rennais FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh44
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com