Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonel Quinonez

33Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Leonel Quinonez là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Liga Dep Universitaria Quito.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
24Đá chính
2.257Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/32Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—24181.74700126684%50%406,90
Copa Libertadores2026—665100006181%51%106,92

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.747 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/26
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
856/1010 (84%)
Chuyền quyết định
35
Tạt bóng chính xác
40/137 (29%)
Chuyền dài chính xác
91/154 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
28
Phá bóng
43
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/97 (50%)
Không chiến thắng / thua
13 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 25
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
311
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 510 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
230/282 (81%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
9/29 (31%)
Chuyền dài chính xác
18/42 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
18
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/27 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonel Quinonez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasH 1-1450000023/3101/1—6,13
12/10/2026LigaPro Ecuadorvs Barcelona SC(ECU)T 2-1720020225/3115/6—6,30
21/09/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaT 2-1450000017/2311/2—6,24
17/09/2026Copa Libertadoresvs Palmeiras - SPT 3-2dự bị00000—0———
13/09/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaH 1-1900000063/6912/5—6,87
10/09/2026Copa Libertadores@ Palmeiras - SPB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioT 3-1dự bị00000—0———
02/09/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaH 0-0dự bị00000—0———
23/07/2026LigaPro Ecuador@ Manta FCH 1-14000002/20——6,54
19/07/2026LigaPro Ecuadorvs Club Leones del NorteB 0-1900020367/7412/5V7,11

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 350 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201623350 nghìn €
13/07/201724600 nghìn €
29/12/201724600 nghìn €
19/07/201825700 nghìn €
29/12/201825600 nghìn €
29/06/201925600 nghìn €
29/12/2019261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
13/10/2020271,0 triệu €
29/12/2020271,0 triệu €
29/06/202127800 nghìn €
29/12/202128600 nghìn €
19/06/202228800 nghìn €
29/12/202229500 nghìn €
13/07/202330500 nghìn €
04/12/202330650 nghìn €
05/06/202430650 nghìn €
15/12/202431800 nghìn €
15/06/202531700 nghìn €
21/12/202532500 nghìn €
02/06/202632450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy49
  • Sức mạnh71
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com