Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonel Mosevich

29Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Leonel Mosevich là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Instituto de Córdoba.

Tiểu sử Leonel Mosevich

Leonel Mosevich là hậu vệ của Instituto de Córdoba, mang quốc tịch Argentina và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Leonel Mosevich có 32 trận ra sân, ghi 2 bàn thắng và 2 kiến tạo, với 2880 phút thi đấu. Ở VĐQG Argentina, cầu thủ có 29 trận với 2 bàn thắng và 1 kiến tạo, còn tại Copa Argentina có 3 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường là 750 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026 và lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ Argentinos Juniors sang Instituto de Córdoba vào 23/01/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
32Đá chính
2.880Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1440Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—29292.61020118685%64%806,96
Copa Argentina2026—332700012185%81%107,08

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.610 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
813/955 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
49/133 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/43
Cắt bóng
43
Phá bóng
166
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
144/224 (64%)
Không chiến thắng / thua
93 / 40
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 40
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
148
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/54 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/11 (81%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonel Mosevich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaT 1-0900000013/1802/4—6,70
10/10/2026VĐQG Argentinavs Boca JuniorsH 2-290011018/1235/7—6,97
03/10/2026VĐQG Argentina@ CA IndependienteT 4-1900010038/4203/5V6,61
20/09/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaT 3-1900000024/2600/1V6,56
15/09/2026VĐQG Argentinavs AA Estudiantes (Río Cuarto)T 2-1901021040/4837/9—7,99
08/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético UniónB 2-3901011034/4036/8—7,37
01/09/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoT 1-0900000029/3102/5—7,34
28/08/2026Copa Argentina@ CA PlatenseH 1-1900011032/3614/5—7,14
23/08/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanH 0-0900000075/80210/11—7,42
17/08/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDET 1-0900011034/4117/9—7,44

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 750 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20161975 nghìn €
08/10/201720300 nghìn €
07/05/201821250 nghìn €
11/07/201821250 nghìn €
18/10/201821500 nghìn €
20/01/201921500 nghìn €
14/04/201922500 nghìn €
03/06/201922500 nghìn €
30/12/201922200 nghìn €
01/11/202023225 nghìn €
28/06/202124100 nghìn €
23/05/202225150 nghìn €
25/10/202225150 nghìn €
04/04/202326500 nghìn €
03/07/202326600 nghìn €
03/10/202326400 nghìn €
18/12/202326300 nghìn €
12/06/202427300 nghìn €
18/09/202427450 nghìn €
11/11/202427450 nghìn €
01/06/202528300 nghìn €
16/12/202528250 nghìn €
17/03/202629500 nghìn €
21/05/202629750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2025Argentinos JuniorsInstituto de CórdobaChuyển nhượng—
30/12/2024O.HigginsArgentinos JuniorsCho mượn—
31/12/2023Argentinos JuniorsO.HigginsChuyển nhượng—
30/12/2023Instituto de CórdobaArgentinos JuniorsCho mượn—
31/12/2022Argentinos JuniorsInstituto de CórdobaChuyển nhượng—
30/12/2022Patronato ParanaArgentinos JuniorsCho mượn—
12/01/2022Argentinos JuniorsPatronato ParanaChuyển nhượng—
29/06/2021VizelaArgentinos JuniorsCho mượn—
05/10/2020Argentinos JuniorsVizelaChuyển nhượng—
30/06/2020Argentinos IIArgentinos JuniorsChuyển nhượng—
29/06/2020Nacional da MadeiraArgentinos IICho mượn—
30/06/2019Argentinos IINacional da MadeiraChuyển nhượng—
29/06/2019St. GallenArgentinos IICho mượn—
30/06/2018Argentinos IISt. GallenChuyển nhượng—
30/06/2016Argentinos Jrs U20Argentinos IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật31
  • Tư duy43
  • Sức mạnh83
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com