
Leonardo Vonić là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Moreirense.
Tiểu sử Leonardo Vonić
Leonardo Vonić là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Moreirense, mang quốc tịch Croatia và hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 271 phút thi đấu, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,36. Giá trị thị trường được ghi nhận là 900 nghìn €, còn hợp đồng hiệu lực đến 29/06/2027. Thuận hai chân, cầu thủ đến Moreirense từ Porto B theo hình thức chuyển nhượng ngày 31/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
271Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
271Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 210 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 66% | 26% | 0 | 0 | 7,15 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/33 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/23 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 2/4 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 1-1 | 63 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 1 | 2/11 | — | 7,32 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 3-1 | 61 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/13 | 1 | 2/8 | — | 7,71 |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,23 |
| 21/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Leixoes | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 2/3 | — | 6,34 |
| 14/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 5/7 | — | 6,31 |
| 07/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | T 3-0 | 78 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/16 | 2 | 6/13 | — | 8,92 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/4 | V | 6,18 |
| 17/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 12/18 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |