
Leonardo Vonić là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Moreirense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
271Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
271Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 210 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 66% | 26% | 0 | 0 | 7,15 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/33 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/23 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 2/4 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 1-1 | 63 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 1 | 2/11 | — | 7,32 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 3-1 | 61 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/13 | 1 | 2/8 | — | 7,71 |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,23 |
| 21/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Leixoes | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 2/3 | — | 6,34 |
| 14/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 5/7 | — | 6,31 |
| 07/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | T 3-0 | 78 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/16 | 2 | 6/13 | — | 8,92 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/4 | V | 6,18 |
| 17/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 12/18 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/12/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 18/10/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 750 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 23/06/2026 | 22 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Porto B | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | Rot-Weiss Essen | Porto B | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 24/07/2023 | Nurnberg II | Rot-Weiss Essen | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2022 | Nurnberg U19 | Nurnberg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Nurnberg U17 | Nurnberg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FSV Frankfurt U17 | Nurnberg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | TS Ober-Roden Youth | FSV Frankfurt U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật41
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực49