
Leonardo Viviani là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Aurora.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.348Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
391Phút/bàn
27/54Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 21 | 21 | 1.808 | 5 | 0 | 3 | 41 | 21 | 86% | 48% | 3 | 0 | 6,83 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 1 | 1 | 13 | 6 | 87% | 53% | 1 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.808 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 21/41
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 20/47
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 20
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 546/629 (86%)
- Chuyền quyết định
- 33
- Tạt bóng chính xác
- 13/56 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/28 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/145 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 68 / 73
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 230
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/260 (87%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/15 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/30 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/49 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Independiente Petrolero | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/38 | 2 | 3/10 | — | 6,50 |
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Oruro | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 2 | 6/12 | — | 6,22 |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Nacional Potosi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 27/33 | 0 | 1/3 | — | 5,71 |
| 07/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Academia del Balompié Boliviano | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 4 | 3 | 2 | 47/53 | 1 | 5/9 | — | 7,70 |
| 01/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-4 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 1 | 1/3 | — | 6,33 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Universitario De Vinto | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 29/34 | 0 | 3/9 | V | 6,00 |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Club Guabira | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 28/36 | 1 | 4/8 | — | 6,62 |
| 12/09/2026 | Primera División Bolivia | @ San Antonio Bulo Bulo | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/39 | 0 | 6/10 | — | 8,20 |
| 09/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Potosi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 36/46 | 3 | 7/9 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2025 | 17 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 18 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2025 | Bolívar La Paz U20 | Aurora | Chuyển nhượng | — |