
Leonardo Vaca
Tiền đạoBOL
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Leonardo Vaca là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BOL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Nacional Potosi | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 5/11 | — | 6,54 |
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Club Guabira | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/18 | 2 | 3/10 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Academia del Balompié Boliviano | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 10/16 | 0 | 0/1 | — | 8,20 |
| 08/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Universitario De Vinto | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/16 | 0 | 3/6 | — | 6,68 |
| 05/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Club Guabira | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/23 | 2 | 5/14 | — | 5,35 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs The Strongest | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/22 | 1 | 5/9 | V | 6,13 |
| 27/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Universitario De Vinto | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 7/15 | — | 5,40 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Blooming | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6/13 | 0 | 8/20 | — | 7,99 |
| 18/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Tomayapo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/25 | 1 | 5/10 | — | 6,08 |
| 12/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Potosi | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/21 | 6 | 9/16 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 01/03/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 14/03/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/10/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 22/11/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/11/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/11/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Oriente Petrolero | Free player | Trở lại | — |
| 09/01/2026 | Real Oruro | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Club A.B.B. | Real Oruro | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2025 | Free player | Club A.B.B. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Turan FK | Free player | Trở lại | — |
| 25/02/2024 | FK Zalgiris Vilnius | Turan FK | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2023 | Aurora | FK Zalgiris Vilnius | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Bolivar | Aurora | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2019 | Blooming | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Sport Boys Warnes | Blooming | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Blooming | Sport Boys Warnes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực37