
Leonardo Suárez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Boston River.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 2 | 0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 04/06/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/06/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/10/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 725 nghìn € |
| 26/06/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 29 | 2,8 triệu € |
| 25/05/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
| 20/09/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Pumas U.N.A.M. | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Estudiantes La Plata | Pumas U.N.A.M. | Cho mượn | — |
| 03/08/2025 | Pumas U.N.A.M. | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Club America | Pumas U.N.A.M. | Hết hạn mượn 4.6M € | 4,6 triệu € |
| 30/12/2022 | Santos Laguna | Club America | Cho mượn | — |
| 08/01/2022 | Club America | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | Villarreal CF | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | RCD Mallorca | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Villarreal CF | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Real Valladolid CF | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 18/08/2018 | Villarreal CF | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Villarreal B | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Boca Juniors | Villarreal B | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2014 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật76
- Tư duy62
- Sức mạnh39
- Thể lực47