
Leonardo Sigali
39Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Leonardo Sigali là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aldosivi Mar del Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
470Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 6 | 5 | 470 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 72% | 3 | 0 | 6,44 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/181 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/33 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/37 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/42 | 0 | 4/4 | V | 5,64 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/41 | 1 | 3/6 | V | 7,05 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 5 | 9/12 | — | 6,94 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 4/8 | V | 6,42 |
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,39 |
| 03/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 1 | 6/6 | — | 6,21 |
| 30/07/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Copa Argentina | @ River Plate | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2007 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/10/2007 | 20 | 1,9 triệu € |
| 04/04/2008 | 20 | 1,9 triệu € |
| 07/09/2008 | 21 | 1,4 triệu € |
| 19/12/2008 | 21 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2009 | 21 | 1,2 triệu € |
| 06/10/2009 | 22 | 1,5 triệu € |
| 21/01/2010 | 22 | 1,5 triệu € |
| 20/04/2010 | 22 | 1,5 triệu € |
| 31/12/2010 | 23 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2011 | 24 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2011 | 24 | 1,6 triệu € |
| 29/06/2013 | 26 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2014 | 27 | 1,0 triệu € |
| 16/03/2015 | 27 | 850 nghìn € |
| 13/09/2015 | 28 | 1,5 triệu € |
| 13/03/2016 | 28 | 2,0 triệu € |
| 13/09/2016 | 29 | 2,5 triệu € |
| 12/03/2017 | 29 | 2,5 triệu € |
| 22/10/2017 | 30 | 2,5 triệu € |
| 07/05/2018 | 30 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 31 | 1,8 triệu € |
| 05/08/2019 | 32 | 2,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 32 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 1,6 triệu € |
| 07/02/2021 | 33 | 1,4 triệu € |
| 10/06/2021 | 34 | 1,7 triệu € |
| 19/10/2021 | 34 | 2,1 triệu € |
| 23/05/2022 | 34 | 2,0 triệu € |
| 05/09/2022 | 35 | 1,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 35 | 1,2 triệu € |
| 03/07/2023 | 36 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 36 | 500 nghìn € |
| 10/03/2024 | 36 | 325 nghìn € |
| 11/06/2024 | 37 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 08/06/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 28/05/2026 | 39 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | NK Lokomotiva Zagreb | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Racing Club de Avellaneda | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | Dinamo Zagreb | Racing Club de Avellaneda | Hết hạn mượn 1.675M € | 1,7 triệu € |
| 06/07/2014 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Villarreal CF | Godoy Cruz Antonio Tomba | Hết hạn mượn 0.82M € | 820 nghìn € |
| 29/06/2010 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 31/07/2008 | Villarreal CF | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | Club Atlético Lanús | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 31/07/2007 | Villarreal CF | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Club Atlético Lanús | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Nueva Chicago | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Nueva Chicago II | Nueva Chicago | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực60