
Leonardo Sequeira
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Leonardo Sequeira là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Central Cordoba SDE.
Tiểu sử Leonardo Sequeira
Leonardo Sequeira là tiền đạo người Argentina, 31 tuổi, hiện thuộc câu lạc bộ CA Central Cordoba SDE. Sinh ngày 26/04/1995, cầu thủ cao 177 cm, nặng 73 kg. Ở mùa 2026 tại VĐQG Argentina, cầu thủ có 8 trận với 490 phút, ghi 2 bàn, thực hiện 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,82. Cầu thủ chuyển đến CA Central Cordoba SDE từ CA Huracan ngày 20/07/2026. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn hợp đồng có thời hạn đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
580Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
193Phút/bàn
5/24Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 9 | 6 | 580 | 3 | 1 | 2 | 24 | 5 | 66% | 35% | 2 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 580 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/24
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/167 (66%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/106 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 44
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 14/29 | 3 | 8/21 | — | 6,66 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | H 2-2 | 71 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 16/22 | 1 | 3/10 | — | 7,57 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 32/39 | 0 | 4/11 | — | 6,95 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | H 2-2 | 46 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5/11 | 2 | 6/19 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 4/10 | V | 6,11 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 6 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 3/7 | — | 6,76 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/20 | 1 | 2/8 | — | 6,17 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 5/10 | — | 6,43 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-1 | 71 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 9/15 | 2 | 3/10 | V | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/05/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 16/02/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 10/06/2021 | 26 | 550 nghìn € |
| 19/10/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/04/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 07/09/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 28 | 850 nghìn € |
| 09/06/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 01/04/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 550 nghìn € |
| 21/05/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | CA Huracan | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2025 | Everton CD | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | CA Penarol | Everton CD | Cho mượn | — |
| 07/02/2024 | Everton CD | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Oviedo | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Belgrano | Real Oviedo | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/12/2022 | Queretaro FC | Belgrano | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Belgrano | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | CA Central Cordoba SDE | Belgrano | Cho mượn | — |
| 10/02/2021 | Belgrano | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng 0.034962M € | 34 nghìn € |
| 30/06/2018 | CA Central Cordoba SDE | Belgrano | Hết hạn mượn 0.315M € | 315 nghìn € |
| 29/06/2018 | Belgrano | CA Central Cordoba SDE | Cho mượn | — |
| 13/08/2017 | CA Central Cordoba SDE | Belgrano | Chuyển nhượng 0.015M € | 15 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật49
- Tư duy44
- Sức mạnh35
- Thể lực46