Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Realpe

FC FamalicaoHậu vệECU
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Leonardo Realpe là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo FC Famalicao.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
665Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—655110001092%55%106,60
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—
Cúp Kirin2026—11640000092%57%006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
410/442 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/33 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
11
Phá bóng
32
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/45 (55%)
Không chiến thắng / thua
14 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/56 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Realpe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Primeira Ligavs AlvercaB 1-4700010055/5612/5—6,13
05/10/2026Cúp Kirinvs PanamaH 1-1640000052/5624/7—6,80
01/10/2026Cúp Kirin@ Nhật BảnH 0-0dự bị00000—0———
19/09/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraT 4-0dự bị00000—0———
14/09/2026Primeira Ligavs Sporting CPH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026Primeira Liga@ CF Estrela Amadora SADH 2-2900000060/6627/11—6,54
31/08/2026Primeira Ligavs Gil VicenteH 0-0900000068/7302/4—6,86
24/08/2026Primeira Liga@ Santa ClaraB 0-1810000075/7701/8V6,09
17/08/2026Primeira Ligavs MaritimoB 1-2900000095/10328/10—6,91
08/08/2026Primeira Liga@ EstorilH 1-1900000057/6725/7—7,08

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20181750 nghìn €
29/06/201918100 nghìn €
29/12/201918700 nghìn €
07/04/202019625 nghìn €
08/09/202019700 nghìn €
08/02/202119700 nghìn €
27/05/202120700 nghìn €
16/12/2021201,0 triệu €
05/04/2022211,0 triệu €
18/08/2022211,0 triệu €
13/11/2022211,0 triệu €
06/04/2023221,0 triệu €
24/07/2023221,0 triệu €
10/12/2023221,0 triệu €
27/03/2024231,0 triệu €
16/06/2024231,0 triệu €
18/12/2024231,0 triệu €
29/05/2025241,5 triệu €
29/09/2025243,0 triệu €
17/12/2025244,0 triệu €
27/05/2026255,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Red Bull BragantinoFC FamalicaoHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2025FC FamalicaoRed Bull BragantinoCho mượn—
01/09/2024Red Bull BragantinoFC FamalicaoChuyển nhượng—
19/01/2020Independiente del ValleRed Bull BragantinoHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
31/12/2018Independiente del Valle U19Independiente del ValleChuyển nhượng—
31/12/2017Independiente del Valle U20Independiente del Valle U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh73
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com