Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Pinheiro da Conceição

30Tuổi
183Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Leonardo Pinheiro da Conceição là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Athletico Paranaense - PR.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
145Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—311450000096%9%006,49
Copa do Brasil2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/87 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/11 (9%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Pinheiro da Conceição · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPB 0-2dự bị00000—0———
13/10/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCT 4-1450000040/4100/2—6,46
09/10/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGH 2-2dự bị00000—0———
21/09/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRH 3-3dự bị00000—0———
07/09/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGB 1-3dự bị00000—0———
30/08/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJH 3-3dự bị00000—0———
25/08/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJT 3-2dự bị00000—0———
16/08/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoH 1-1dự bị00000—0———
10/08/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 650 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,9 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 2,3 triệu €2021: 2,7 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,2 triệu €2024: 3,2 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201519500 nghìn €
26/05/201620500 nghìn €
22/07/201620600 nghìn €
27/11/201620650 nghìn €
06/12/201721700 nghìn €
22/05/2018221,0 triệu €
17/02/2019221,5 triệu €
26/11/2019231,3 triệu €
07/04/2020241,0 triệu €
08/09/2020241,9 triệu €
08/02/2021241,6 triệu €
27/05/2021252,3 triệu €
16/12/2021252,7 triệu €
05/04/2022263,0 triệu €
18/08/2022263,0 triệu €
13/11/2022263,0 triệu €
06/04/2023273,5 triệu €
24/07/2023273,5 triệu €
10/12/2023273,2 triệu €
27/03/2024283,2 triệu €
16/06/2024283,0 triệu €
26/09/2024282,5 triệu €
08/12/2024282,0 triệu €
26/06/2025291,5 triệu €
23/11/2025291,5 triệu €
25/05/2026301,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh66
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com