
Leonardo Morales là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Belgrano.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
34Đá chính
2.883Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2883Phút/bàn
2/16Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 31 | 31 | 2.613 | 1 | 0 | 0 | 15 | 2 | 79% | 59% | 5 | 1 | 6,63 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 71% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.613 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/15
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 788/994 (79%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 74/146 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 36
- Phá bóng
- 140
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 110/186 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 42 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 68 / 37
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 265
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/95 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 3/8 | — | 7,00 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 4 | 9/12 | — | 6,92 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/63 | 1 | 5/9 | — | 6,53 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 0 | 3/4 | — | 6,67 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 2 | 4/5 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/61 | 1 | 3/6 | — | 6,99 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/52 | 1 | 2/2 | — | 6,44 |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/45 | 0 | 3/4 | — | 6,12 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 2-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 1/1 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 27/04/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 05/08/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/12/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 19/10/2021 | 30 | 475 nghìn € |
| 23/05/2022 | 31 | 475 nghìn € |
| 05/09/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 25/10/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 03/07/2023 | 32 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 32 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 650 nghìn € |
| 21/05/2026 | 35 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | Gimnasia La Plata | Belgrano | Hết hạn mượn 0.425M € | 425 nghìn € |
| 30/06/2019 | Deportivo Santamarina | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Patronato Parana | Deportivo Santamarina | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2017 | Club Atlético Paraná | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CA Belgrano (Paraná) | Club Atlético Paraná | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh78
- Thể lực65