
Leonardo Marson là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Gubbio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
225Phút
9Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 225 | 9 | 0 | 0 | 64% | 0% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/73 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/56 (53%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | 0/2 | — | 7,30 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Spezia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Perugia | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Ravenna | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Pescara | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | T 4-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 16/30 | 0 | — | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | — | — | 5,71 |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Guidonia | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 08/06/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/01/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/06/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/06/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/01/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Avellino | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Cosenza Calcio 1914 | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2022 | Vibonese | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2020 | Cesena | Vibonese | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Olbia | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2018 | Palermo | Olbia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Sassuolo | Palermo | Cho mượn | — |
| 28/07/2017 | Palermo | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Palermo U19 | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AC Milan U16 | Palermo U19 | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | US Palermo Youth | AC Milan U16 | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | AC Milan U16 | US Palermo Youth | Chuyển nhượng | — |