Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Marson

GubbioThủ mônITA
28Tuổi
191Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Leonardo Marson là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Gubbio.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
225Phút
9Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—3222590064%0%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,50

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/73 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
30/56 (53%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Marson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs Atalanta U23B 0-29040024/3200/2—7,30
11/10/2026Serie C@ SpeziaB 0-2dự bị000—0———
03/10/2026Serie Cvs PerugiaB 1-3dự bị000—0———
27/09/2026Serie C@ RavennaB 0-2dự bị000—0———
21/09/2026Serie Cvs AS Ostia MareB 0-2dự bị000—0———
17/09/2026Serie C@ PescaraH 1-1dự bị000—0———
13/09/2026Serie Cvs Latina Calcio 1932T 3-1dự bị000—0———
05/09/2026Serie C@ SS Città di CampobassoT 4-29040116/300——6,50
31/08/2026Serie Cvs A.C. Reggiana 1919B 1-2451007/110——5,71
22/08/2026Serie C@ GuidoniaB 0-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/20151775 nghìn €
08/06/201618100 nghìn €
01/01/201718100 nghìn €
07/06/201719100 nghìn €
28/12/201719200 nghìn €
06/06/201820200 nghìn €
12/12/201820200 nghìn €
18/06/201921175 nghìn €
17/12/201921150 nghìn €
16/06/202022150 nghìn €
12/01/202123250 nghìn €
22/06/202123275 nghìn €
21/12/202123225 nghìn €
21/06/202224200 nghìn €
21/12/202224350 nghìn €
11/06/202325300 nghìn €
26/12/202325300 nghìn €
02/06/202426250 nghìn €
18/12/202426250 nghìn €
18/06/202527250 nghìn €
10/12/202527150 nghìn €
03/06/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026AvellinoGubbioChuyển nhượng—
04/07/2024Cosenza Calcio 1914AvellinoChuyển nhượng—
17/08/2022ViboneseCosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
29/09/2020CesenaViboneseChuyển nhượng—
09/07/2019OlbiaCesenaChuyển nhượng—
24/08/2018PalermoOlbiaChuyển nhượng—
29/06/2018SassuoloPalermoCho mượn—
28/07/2017PalermoSassuoloChuyển nhượng—
30/06/2016Palermo U19PalermoChuyển nhượng—
30/06/2015AC Milan U16Palermo U19Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
29/06/2015US Palermo YouthAC Milan U16Cho mượn—
31/07/2014AC Milan U16US Palermo YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com