
Leonardo Koutris là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo NK Publikum Celje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
568Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 551 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | — | 0 | 0 | 5,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 551 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 5,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/18 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | — | — | 5,65 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Egnatia | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 2/2 | — | 6,67 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/70 | 0 | 4/8 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/12/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/03/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/11/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/05/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/02/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/06/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/12/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/05/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 20/08/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 21/05/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 06/12/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 06/02/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 20/05/2019 | 23 | 6,0 triệu € |
| 22/09/2019 | 24 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 24 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 3,5 triệu € |
| 17/11/2020 | 25 | 2,5 triệu € |
| 07/02/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 15/06/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 26 | 1,8 triệu € |
| 14/12/2021 | 26 | 1,3 triệu € |
| 22/03/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/09/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 02/04/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 25/09/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pogon Szczecin | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Olympiacos Piraeus | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Fortuna Dusseldorf | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | Olympiacos Piraeus | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2020 | RCD Mallorca | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 28/01/2020 | Olympiacos Piraeus | RCD Mallorca | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2017 | Pas Giannina | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 25/01/2016 | Ergotelis | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2013 | Ergotelis FC U19 | Ergotelis | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh56
- Thể lực41