
Leonardo Kalil Abdala
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Leonardo Kalil Abdala là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Irtysh Pavlodar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
576Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
192Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 9 | 6 | 576 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 576 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | @ BG Pathum United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 4-1 | 26 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/11 | 1 | 1/2 | — | 7,80 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | T 3-1 | 78 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 10/13 | 1 | 3/6 | — | 8,20 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/5 | — | 6,53 |
| 19/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | @ Chonburi FC | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,49 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/03/2018 | 21 | — |
| 04/08/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/03/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 27 | — |
| 13/04/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Port FC | Irtysh Pavlodar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Gyeongnam FC | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Gyeongju KHNP | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Independente Sao Joseense PR | Gyeongju KHNP | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Bucheon FC 1995 | Independente Sao Joseense PR | Cho mượn | — |
| 08/01/2023 | Independente Sao Joseense PR | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Operario Ferroviario PR | Independente Sao Joseense PR | Cho mượn | — |
| 05/04/2022 | Independente Sao Joseense PR | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Osasco Sporting | Independente Sao Joseense PR | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | AA Portuguesa Santista | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2020 | União Rondonópolis | AA Portuguesa Santista | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2019 | Criciuma | União Rondonópolis | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Albirex Niigata | Criciuma | Cho mượn | — |
| 24/03/2016 | Criciúma EC B | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật39
- Tư duy59
- Sức mạnh30
- Thể lực45