
Leonardo·De Aragao Carvalho
24Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Leonardo·De Aragao Carvalho là thủ môn 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Serie A Brazil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/12/2017
Serie A Brazil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/06/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | B 2-3 | 44 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | — | — | 4,90 |
| 11/06/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | — | — | 6,03 |
| 31/05/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 1-2 | 90 | 1 | 2 | 0 | 14/17 | 0 | 4/4 | — | 6,49 |
| 25/05/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 0-2 | 90 | 6 | 1 | 1 | 10/18 | 0 | — | — | 7,33 |
| 18/05/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | — | — | 6,92 |
| 11/05/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | — | — | 7,07 |
| 04/05/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 1 | 24/29 | 0 | — | — | 6,14 |
| 27/04/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 1-2 | 90 | 4 | 1 | 1 | 13/16 | 0 | — | — | 6,81 |
| 19/04/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | B 1-2 | 90 | 6 | 1 | 0 | 11/12 | 0 | — | — | 7,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/11/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/03/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/09/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Avaí FC | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 02/01/2026 | Cruzeiro - MG | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | RB Bragantino U20 | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Ituano SP | RB Bragantino U20 | Cho mượn | — |
| 12/04/2023 | RB Bragantino U20 | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2023 | Red Bull Brasil SP | RB Bragantino U20 | Cho mượn | — |
| 15/01/2023 | RB Bragantino U20 | Red Bull Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | Caldense MG | RB Bragantino U20 | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | RB Bragantino U20 | Caldense MG | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Red Bull Brasil SP | RB Bragantino U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | RB Bragantino U20 | Red Bull Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2021 | Red Bull Brasil SP | RB Bragantino U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | RB Bragantino U20 | Red Bull Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 161
- Chỉ số 245
- Chỉ số 460
- Chỉ số 351