
Leonardo da Costa Bolgado
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Leonardo da Costa Bolgado là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Rapid 1923.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/3 | — | 6,61 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hacken | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hacken | B 2-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/2 | — | 5,65 |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/51 | 1 | 5/5 | — | 5,78 |
| 07/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Sporting Braga | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 01/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Lugano | H 0-0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 25/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Lugano | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,96 |
| 18/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Paksi FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 6/8 | — | 7,36 |
| 11/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Paksi FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 5/10 | V | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/03/2022 | 23 | 475 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 25/03/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2025 | 27 | 1,4 triệu € |
| 26/03/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2026 | 27 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | CFR Cluj | CA Petróleos Luanda | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2026 | FC Rapid 1923 | CFR Cluj | Cho mượn | — |
| 07/09/2025 | CFR Cluj | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | Leixoes | CFR Cluj | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Casa Pia AC | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Leixoes | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Alverca | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Cho mượn | — |
| 31/07/2020 | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2020 | Académica de Coimbra U23 | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Académica de Coimbra U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật34
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực51