
Leonardo Campana
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Leonardo Campana là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo New England Revolution.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
109Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
109Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 2 | 1 | 109 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 70% | 75% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 22/02/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/21 | 0 | 2/3 | — | 7,43 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Argentina | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Paraguay | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2024 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Uruguay | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2024 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Paraguay | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 22/11/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Chile | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Venezuela | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/3 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 18 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2019 | 18 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 19 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,8 triệu € |
| 21/10/2020 | 20 | 1,8 triệu € |
| 27/01/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 20 | 1,2 triệu € |
| 02/01/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 17/08/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 23 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 16/04/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/12/2024 | Inter Miami CF | New England Revolution | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 30/01/2023 | Wolverhampton Wanderers | Inter Miami CF | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 30/12/2022 | Inter Miami CF | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 19/01/2022 | Wolverhampton Wanderers | Inter Miami CF | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Grasshopper | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 15/07/2021 | Wolverhampton Wanderers | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Famalicao | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 18/09/2020 | Wolverhampton Wanderers | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | Barcelona SC(ECU) | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Barcelona SC Guayaquil JV | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Barcelona SC Guayaquil U19 | Barcelona SC Guayaquil JV | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật43
- Tư duy56
- Sức mạnh31
- Thể lực52