
Leonardo Caetano Silva
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Leonardo Caetano Silva là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Athletico Paranaense - PR.
Tiểu sử Leonardo Caetano Silva
Leonardo Caetano Silva là tiền đạo người Brazil, 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Athletico Paranaense - PR. Trong mùa 2026, cầu thủ ghi 5 bàn và có 1 kiến tạo sau 20 trận với 946 phút thi đấu, điểm trung bình 6,83. Tại Serie A Brazil, cầu thủ có 17 trận và 5 bàn; ở Copa do Brasil là 3 trận và 1 kiến tạo. Cao 173 cm, nặng 60 kg, thuận chân trái, giá trị thị trường 3,0 triệu € và hợp đồng đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
13Đá chính
946Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
189Phút/bàn
12/40Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 17 | 11 | 813 | 5 | 0 | 0 | 35 | 12 | 79% | 48% | 2 | 0 | 6,86 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 2 | 133 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 77% | 50% | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 813 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/35
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 7/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 264/333 (79%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 4/27 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/26 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/74 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 34
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/61 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 32/40 | 2 | 2/3 | V | 6,32 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 4-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/15 | 1 | 2/3 | — | 7,75 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/14 | 1 | 1/1 | — | 7,12 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/17 | 0 | 4/8 | — | 5,96 |
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/24 | 1 | 2/4 | — | 6,36 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | H 3-3 | 71 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 30/38 | 0 | 2/5 | — | 7,24 |
| 25/08/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 1/4 | — | 6,35 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 0/5 | — | 6,21 |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 4/9 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/11/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/03/2026 | 27 | 750 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 750 nghìn € |
| 27/09/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật50
- Tư duy61
- Sức mạnh39
- Thể lực55