Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Benedito Da Silva

34Tuổi
184Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Leonardo Benedito Da Silva là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ningbo Professional Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
27Đá chính
2.405Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
267Phút/bàn
33/73Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—27262.315942733360%48%206,76
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.315 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
4
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
33/73
Sút trong vòng cấm
43
Sút ngoài vòng cấm
30
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
38/110
Đá phạt (bàn / sút)
0/144
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
20

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
321/529 (60%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
5/35 (14%)
Chuyền dài chính xác
17/39 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
2
Phá bóng
25
Chặn cú sút
22

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
234/479 (48%)
Không chiến thắng / thua
33 / 50
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
201 / 195
Bị tước bóng
70
Mất quyền kiểm soát
536
Phạm lỗi
49
Bị phạm lỗi
144

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Benedito Da Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuB 2-3900150322/29210/14—7,13
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuH 1-1900020013/1515/17—6,09
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityH 0-0900010318/2407/14—6,34
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunB 0-190003016/10111/18—6,61
29/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoB 0-1900010116/2718/18V5,89
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityB 0-1900022013/18012/23—6,43
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shaanxi UnionT 1-090001017/8013/26—6,21
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiB 0-290001019/17214/32—6,47
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaH 1-1890020315/23210/14—6,68
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingB 2-3902042015/2006/16—7,64

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20152250 nghìn €
04/09/201926100 nghìn €
26/12/201927100 nghìn €
25/12/202028150 nghìn €
27/08/202128500 nghìn €
14/01/202229550 nghìn €
05/01/202330500 nghìn €
27/06/202330400 nghìn €
21/02/202431350 nghìn €
11/03/202431250 nghìn €
16/06/202431250 nghìn €
02/12/202432300 nghìn €
22/06/202532300 nghìn €
08/12/202533150 nghìn €
16/06/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/02/2026Chongqing TonglianglongNingbo Professional Football ClubChuyển nhượng—
20/01/2025Suzhou DongwuChongqing TonglianglongChuyển nhượng—
27/02/2024Fujieda MYFCSuzhou DongwuChuyển nhượng—
06/08/2023Nagoya GrampusFujieda MYFCChuyển nhượng—
10/07/2022Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Nagoya GrampusChuyển nhượng—
28/04/2022Chengdu RongchengChongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Chuyển nhượng—
06/09/2020Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023)Chengdu RongchengChuyển nhượng—
24/07/2019Al-Shabab SC (Oman)Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023)Chuyển nhượng—
31/12/2018Nacional Atlético Clube (SP)Al-Shabab SC (Oman)Chuyển nhượng—
14/07/2018Novo FCNacional Atlético Clube (SP)Cho mượn—
15/04/2018Nacional Atlético Clube (SP)Novo FCChuyển nhượng—
11/06/2017Olímpia FC (SP)Nacional Atlético Clube (SP)Chuyển nhượng—
30/10/2016São Carlos Futebol Clube (SP)Olímpia FC (SP)Chuyển nhượng—
26/06/2016SERC Guarani de PalhoçaSão Carlos Futebol Clube (SP)Chuyển nhượng—
03/01/2016Sao BernardoSERC Guarani de PalhoçaChuyển nhượng—
30/06/2015Boa ECSao BernardoChuyển nhượng—
10/05/2015Sociedade Esportiva Matonense (SP)Boa ECChuyển nhượng—
19/01/2015Clube Atlético Pirassununguense (SP)Sociedade Esportiva Matonense (SP)Chuyển nhượng—
30/12/2013União Barbarense FC (SP)Clube Atlético Pirassununguense (SP)Cho mượn—
06/08/2013Clube Atlético Pirassununguense (SP)União Barbarense FC (SP)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy55
  • Sức mạnh31
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com