Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Baroncelli

GubbioHậu vệITA
21Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Leonardo Baroncelli là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Gubbio.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
675Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—876750004179%50%106,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
294/369 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
32/71 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
13
Phá bóng
42
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/53 (50%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 19
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Baroncelli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs Atalanta U23B 0-2900000034/4223/7—7,30
11/10/2026Serie C@ SpeziaB 0-2900000141/5314/6—6,60
03/10/2026Serie Cvs PerugiaB 1-3900020032/4104/11V6,10
27/09/2026Serie C@ RavennaB 0-2900000053/6013/4—6,90
21/09/2026Serie Cvs AS Ostia MareB 0-2450011025/3214/6—6,80
17/09/2026Serie C@ PescaraH 1-1900000035/4933/4—6,90
13/09/2026Serie Cvs Latina Calcio 1932T 3-1900010148/5924/10—6,80
05/09/2026Serie C@ SS Città di CampobassoT 4-2dự bị00000—0———
31/08/2026Serie Cvs A.C. Reggiana 1919B 1-2dự bị00000—0———
22/08/2026Serie C@ GuidoniaB 0-3900000126/3312/5—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/202418100 nghìn €
24/03/202519200 nghìn €
26/06/202519200 nghìn €
16/12/202520200 nghìn €
18/06/202620175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2026FiorentinaGubbioChuyển nhượng—
29/06/2026GubbioFiorentinaCho mượn—
10/07/2025Fiorentina U19GubbioChuyển nhượng—
30/06/2022Fiorentina U17Fiorentina U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh63
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com