Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Andrade

Remo - PAHậu vệBRA
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Leonardo Andrade là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Remo - PA.

Tiểu sử Leonardo Andrade

Leonardo Andrade là hậu vệ thi đấu cho Remo - PA, mang quốc tịch Brazil và hiện 28 tuổi. Mùa 2026 ghi nhận 5 trận ra sân với 323 phút thi đấu và điểm trung bình 5,05 cho đội bóng. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 800 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 30/12/2026, và cầu thủ thuận chân trái với chiều cao 190 cm, cân nặng 81 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
294Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—432940000080%45%106,31
Copa do Brasil2026—00000000——00—
Brazilian Copa Verde——112900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/113 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/23 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/24 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Brazilian Copa Verde · 1 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Andrade · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoH 1-1dự bị00000—0———
08/10/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RSH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 1-2dự bị00000—0———
15/09/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 1-2dự bị00000—0———
01/09/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRB 2-3dự bị00000—0———
23/08/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 1-2dự bị00000—0———
18/08/2026Serie A Brazil@ Internacional - RSH 1-1dự bị00000—0———
09/08/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGH 2-2dự bị00000—0———
05/08/2026Copa do Brasilvs Santos FC - SPB 0-1dự bị00000—0———
02/08/2026Copa do Brasil@ Santos FC - SPH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/01/202122600 nghìn €
20/05/202123800 nghìn €
26/12/202123800 nghìn €
30/05/202224600 nghìn €
31/10/202224600 nghìn €
13/06/202325600 nghìn €
19/09/202325400 nghìn €
29/11/202325350 nghìn €
13/06/202426300 nghìn €
25/09/202426350 nghìn €
17/12/202426350 nghìn €
02/06/202527300 nghìn €
15/12/202527350 nghìn €
25/05/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh54
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com