
Leon Reid Robinson
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Leon Reid Robinson là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Kaiserslautern.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
128Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 112 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 44% | 0 | 0 | 6,37 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 0% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/48 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/6 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/25 | 3 | 6/12 | — | 6,03 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 2 | 2/8 | — | 6,36 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Waldhof Mannheim | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 6,62 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 3 | 4/6 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/03/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/03/2026 | 24 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | 1.FC Kaiserslautern II | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | TSV 1881 Gau-Odernheim | 1.FC Kaiserslautern II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Wörrstadt 06 | TSV 1881 Gau-Odernheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | TSV Schott Mainz U19 | FC Wörrstadt 06 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | TSV Schott Mainz U17 | TSV Schott Mainz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FSV Mainz 05 U17 | TSV Schott Mainz U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | TSV Gau-Odernheim Youth | 1.FSV Mainz 05 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực44