Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leon Müller

SSV Ulm 1846Tiền vệGER
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Leon Müller là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SSV Ulm 1846.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
638Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—9663800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 638 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leon Müller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/04/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIT 3-1dự bị00000—0———
11/04/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimT 4-18000001/20——6,34
08/04/2026Hạng 3 Đứcvs VfL OsnabrückT 1-09000001/501/5—6,71
04/04/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-1dự bị00000—0———
22/03/2026Hạng 3 Đứcvs TSV 1860 MünchenT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/03/201918100 nghìn €
11/06/201918100 nghìn €
12/12/201919100 nghìn €
14/09/202020100 nghìn €
14/02/202120100 nghìn €
29/06/20212075 nghìn €
14/12/20212175 nghìn €
15/06/20222175 nghìn €
18/12/202222125 nghìn €
28/06/202322150 nghìn €
09/01/202423125 nghìn €
29/06/202423150 nghìn €
15/12/202424150 nghìn €
22/06/202524150 nghìn €
22/12/202525175 nghìn €
28/05/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MSV DuisburgSSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
30/06/2024Kickers OffenbachMSV DuisburgChuyển nhượng—
30/06/2023FSV FrankfurtKickers OffenbachChuyển nhượng—
10/07/2022SV Darmstadt 98FSV FrankfurtChuyển nhượng—
29/06/2021TuS KoblenzSV Darmstadt 98Cho mượn—
28/08/2020SV Darmstadt 98TuS KoblenzChuyển nhượng—
11/02/2019SV Darmstadt 98 U19SV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
30/06/2017SV Darmstadt 98 U17SV Darmstadt 98 U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FSV Mainz 05 U17SV Darmstadt 98 U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com