Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leon Klassen

Grazer AKHậu vệRUS
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Leon Klassen là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Grazer AK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
686Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
686Phút/bàn
1/12Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—8868600012171%49%306,08
Austrian Cup2026-2027—22010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 686 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
190/265 (71%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
9/29 (31%)
Chuyền dài chính xác
20/47 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
9
Phá bóng
19
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/69 (49%)
Không chiến thắng / thua
11 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 27
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leon Klassen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 1-6760020010/2226/12—5,26
10/10/2026Bundesliga Áovs Red Bull SalzburgH 0-0900030119/3036/12—6,13
20/09/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaH 2-2700000113/2625/9V5,92
29/08/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACH 0-0900030127/3514/7—6,43
22/08/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 0-1900020433/4002/8—7,20
17/08/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 0-8900011023/2924/8V5,57
08/08/2026Bundesliga Áovs SC Austria LustenauT 2-1900010434/4625/6—6,61
01/08/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzB 0-3900000031/3702/7V5,51
25/07/2026Austrian Cup@ SR Donaufeld WienT 4-0dự bị10000—0———
16/05/2026Bundesliga Áo@ FC Blau Weiss LinzT 3-0900121120/3025/7—7,15

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201919100 nghìn €
22/09/201919150 nghìn €
10/12/201919225 nghìn €
16/07/202020225 nghìn €
19/01/202120200 nghìn €
13/06/202121200 nghìn €
05/09/202121400 nghìn €
15/12/202121700 nghìn €
01/06/202222600 nghìn €
20/11/202222600 nghìn €
13/06/202323500 nghìn €
12/12/202323500 nghìn €
03/06/202424500 nghìn €
08/12/202424550 nghìn €
15/06/202525600 nghìn €
15/12/202525600 nghìn €
25/05/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026SV Darmstadt 98Grazer AKHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2026Grazer AKSV Darmstadt 98Cho mượn—
19/01/2026SV Darmstadt 98Grazer AKChuyển nhượng—
30/06/2025Lyngby BKSV Darmstadt 98Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
28/08/2024Spartak MoscowLyngby BKChuyển nhượng—
31/12/2021WSG TirolSpartak MoscowHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
30/06/2021TSV 1860 MünchenWSG TirolChuyển nhượng—
30/06/2019TSV 1860 München IITSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
31/12/2018TSV 1860 Munchen U19TSV 1860 München IIChuyển nhượng—
30/06/2017Koln U17TSV 1860 Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/20161.FC Köln YouthKoln U17Chuyển nhượng—
30/06/2011TuS Koblenz Youth1.FC Köln YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy52
  • Sức mạnh54
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com