Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Léo Vieira

Bahia - BAThủ mônBRA
36Tuổi
193Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Léo Vieira là thủ môn 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bahia - BA.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
37Cứu thua
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—776303241263%100%107,06
Copa do Brasil2026—2218051393%50%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,06

Thủ môn

Cứu thua
32
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/131 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/71 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,42

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
4/5
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/33 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Léo Vieira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/05/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRB 2-35120013/1801/1—5,39
18/05/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RSH 1-19000021/220——6,54
14/05/2026Copa do Brasil@ Remo - PAB 1-29030015/1601/1—6,95
10/05/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 1-29050125/290——7,33
04/05/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPH 2-29062120/2101/1—7,65
26/04/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPH 2-29030119/200——6,62
23/04/2026Copa do Brasilvs Remo - PAB 1-39021016/1700/1—5,90
20/04/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-29060117/1800/1—7,60
12/04/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPT 2-19060040/450——7,61
06/04/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPB 1-29041218/190——7,06

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 200 nghìn €2009: 100 nghìn €2010: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20092026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/200918200 nghìn €
07/12/200919100 nghìn €
09/12/20102050 nghìn €
29/05/20112050 nghìn €
07/12/20112150 nghìn €
23/05/20122150 nghìn €
04/12/20122250 nghìn €
31/01/201524100 nghìn €
30/05/201524100 nghìn €
14/12/201525100 nghìn €
26/05/201625100 nghìn €
27/11/201626100 nghìn €
06/12/20172750 nghìn €
17/02/20192850 nghìn €
26/11/20192950 nghìn €
21/10/202030100 nghìn €
27/01/202130100 nghìn €
20/05/202130100 nghìn €
31/03/20223175 nghìn €
26/06/202231100 nghìn €
17/07/202332100 nghìn €
26/11/202333100 nghìn €
17/04/202433100 nghìn €
26/11/202434100 nghìn €
26/06/20253450 nghìn €
23/11/20253550 nghìn €
11/03/202635200 nghìn €
25/05/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/03/2026Chapecoense - SCBahia - BAChuyển nhượng—
31/12/2023Esporte Clube JuventudeChapecoense - SCChuyển nhượng—
23/03/2023AA Internacional de LimeiraEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
10/01/2023Free PlayerAA Internacional de LimeiraChuyển nhượng—
14/08/2022Rio AveFree PlayerTrở lại—
23/08/2020Athletico Paranaense - PRRio AveChuyển nhượng—
29/11/2018Atletico Clube GoianienseAthletico Paranaense - PRCho mượn—
07/05/2018Athletico Paranaense - PRAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
17/07/2017São Paulo - SPAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
16/07/2017Parana PRSão Paulo - SPCho mượn—
31/12/2016São Paulo - SPParana PRChuyển nhượng—
31/03/2014Clube Atlético Linense (SP)São Paulo - SPCho mượn—
31/12/2013São Paulo - SPClube Atlético Linense (SP)Chuyển nhượng—
31/03/2009Toledo Esporte Clube (PR)São Paulo - SPCho mượn—
31/01/2009São Paulo - SPToledo Esporte Clube (PR)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực35
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com