Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leo Østigård

GenoaHậu vệNOR
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
13,0 triệu €Giá trị

Leo Østigård là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Genoa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

21Trận ra sân
10Đá chính
1.025Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1025Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—776060004287%60%406,45
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—311550000086%42%006,44
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—10450000073%40%105,95
World Cup2026—511441003183%50%006,45
Vòng loại World Cup châu Âu2026—51750001096%100%006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 606 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
284/324 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/26 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
43
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/68 (60%)
Không chiến thắng / thua
24 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/97 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/19 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/103 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/13 (15%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/64 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leo Østigård · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A@ AS RomaB 0-2900000018/2819/16V5,50
10/10/2026Serie Avs FiorentinaT 2-1900000029/3324/7—7,00
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bồ Đào NhaB 1-2900000136/4323/6—6,27
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesB 1-2410000019/2223/7—6,68
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 1-2240000029/3200/1—6,37
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Đan MạchT 3-2dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A@ ParmaB 1-2900021051/5439/13—7,13
12/09/2026Serie Avs FrosinoneH 1-1900021019/2416/9—6,75
05/09/2026Serie Avs ComoB 1-4900000035/4014/7V5,81
31/08/2026Serie A@ LazioB 0-1900000084/9315/7V6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,5 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 13,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/20171850 nghìn €
22/05/201919150 nghìn €
24/09/201919300 nghìn €
12/12/201920900 nghìn €
01/04/2020202,0 triệu €
07/04/2020201,8 triệu €
14/07/2020202,5 triệu €
14/10/2020202,5 triệu €
09/03/2021212,2 triệu €
07/06/2021213,0 triệu €
23/11/2021213,0 triệu €
14/03/2022224,0 triệu €
06/06/2022225,0 triệu €
10/11/2022227,0 triệu €
14/06/2023237,0 triệu €
10/10/20232310,0 triệu €
19/12/20232410,0 triệu €
11/03/2024248,0 triệu €
04/06/2024248,0 triệu €
09/12/2024257,0 triệu €
04/06/20252510,0 triệu €
06/10/2025258,5 triệu €
22/12/20252610,0 triệu €
28/05/20262613,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 13,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2026Stade Rennais FCGenoaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
28/07/2025Stade Rennais FCGenoaChuyển nhượng—
29/06/2025TSG HoffenheimStade Rennais FCCho mượn—
02/02/2025Stade Rennais FCTSG HoffenheimChuyển nhượng—
29/07/2024NapoliStade Rennais FCHết hạn mượn 7.37M €7,4 triệu €
17/07/2022Brighton Hove AlbionNapoliHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
29/06/2022GenoaBrighton Hove AlbionCho mượn—
04/01/2022Brighton Hove AlbionGenoaChuyển nhượng—
03/01/2022Stoke CityBrighton Hove AlbionCho mượn—
09/08/2021Brighton Hove AlbionStoke CityChuyển nhượng—
30/05/2021Coventry CityBrighton Hove AlbionCho mượn—
26/08/2020Brighton Hove AlbionCoventry CityChuyển nhượng—
29/06/2020FC St. PauliBrighton Hove AlbionCho mượn—
17/07/2019Brighton Hove AlbionFC St. PauliChuyển nhượng—
07/08/2018MoldeBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 0.11M €110 nghìn €
06/08/2018VikingMoldeCho mượn—
12/03/2018MoldeVikingChuyển nhượng—
10/01/2018Molde BMoldeChuyển nhượng—
31/12/2016Molde (Youth)Molde BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh80
  • Thể lực76
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com