
Leo Mikic là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Sarajevo.
Tiểu sử Leo Mikic
Leo Mikic là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Sarajevo, mang quốc tịch Croatia và hiện 29 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận với 358 phút thi đấu, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 2,15. Tại Bosnia and Herzegovina Premier League, cầu thủ ghi 1 bàn sau 4 trận, còn ở Cúp C3 châu Âu có 1 kiến tạo sau 2 trận. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 76 kg, sinh ngày 06/05/1997 và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € (2026); hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
282Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
282Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 282 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 282 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | B 1-2 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/14 | V | 5,67 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crystal Palace | H 1-1 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/13 | 2 | 3/9 | — | 6,70 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 5/11 | — | 6,44 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/13 | 1 | 4/9 | — | 6,54 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hacken | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 4/7 | — | 6,57 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ 1. FSV Mainz 05 | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 5-0 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 7,33 |