
Leo Lelis là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Isenmulang Kalteng.
Tiểu sử Leo Lelis
Leo Lelis, 32 tuổi, là hậu vệ người Brazil thi đấu cho câu lạc bộ Isenmulang Kalteng. Ở Liga 1 Indonesia mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận, tổng 450 phút thi đấu và điểm trung bình 3,60. Giá trị thị trường là 150 nghìn €, cao nhất từng đạt 275 nghìn € vào năm 2024. Chiều cao 187 cm, nặng 80 kg và thuận cả hai chân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 4,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 04/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 23/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 11/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 04/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/01/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/06/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/03/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 25/01/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/12/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 21/07/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/03/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 16/08/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 15/02/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 14/07/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 17/11/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Persebaya Surabaya | Isenmulang Kalteng FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Persijap Jepara | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Persikabo 1973 | Persijap Jepara | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Borneo FC Samarinda | Persikabo 1973 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Persebaya Surabaya | Borneo FC Samarinda | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Persiraja Banda Aceh | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 06/06/2021 | Free player | Persiraja Banda Aceh | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2020 | FK Valmiera | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2018 | RTU FC | FK Valmiera | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Kamza | RTU FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2016 | Free player | Kamza | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Fluminense - RJ | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 15/05/2015 | Paulista(SP) | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 14/02/2015 | Fluminense - RJ | Paulista(SP) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Videoton FC Fehérvár II | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 05/09/2013 | Fluminense - RJ | Videoton FC Fehérvár II | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2013 | Fluminense U20 | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2013 | Chicago Fire Premier | Fluminense U20 | Cho mượn | — |
| 28/02/2013 | Fluminense U20 | Chicago Fire Premier | Chuyển nhượng | — |