Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Léo Jardim

31Tuổi
188Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Léo Jardim là thủ môn 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

48Trận ra sân
48Đá chính
4.320Phút
123Cứu thua
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—30302.70082163671%77%106,63
Copa Sudamericana2026—12121.08024141969%91%106,78
Copa do Brasil2026—66540175963%100%106,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.700 phút · điểm TB 6,63

Thủ môn

Cứu thua
82
Đấm bóng
16
Băng ra (thành công / tổng)
13/13
Bắt bóng bổng tốt
18

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
36
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
468/659 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
118/302 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
197
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,78

Thủ môn

Cứu thua
24
Đấm bóng
14
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
202/292 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
60/147 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/12 (91%)
Không chiến thắng / thua
10 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,95

Thủ môn

Cứu thua
17
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/164 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
43/103 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Léo Jardim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Copa Sudamericanavs Boca JuniorsB 1-39000026/310——5,96
18/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 0-19011223/320——6,47
14/10/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsT 1-09022230/3601/2—7,41
11/10/2026Serie A Brazilvs Remo - PAH 0-09030113/170——7,04
08/10/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJT 2-19010023/310——6,62
20/09/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 5-09010035/380——6,97
16/09/2026Copa Sudamericanavs Independiente Santa FeT 2-09032012/1702/2—7,40
13/09/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 2-19031016/190——7,45
09/09/2026Copa Sudamericana@ Independiente Santa FeH 0-09021016/270——6,73
06/09/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 0-19031117/2002/2—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 5,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201519100 nghìn €
30/05/201520100 nghìn €
14/12/201520100 nghìn €
26/05/201621100 nghìn €
27/11/201621100 nghìn €
06/12/201722250 nghìn €
22/05/201823100 nghìn €
31/10/201823500 nghìn €
10/01/201923800 nghìn €
06/06/2019241,0 triệu €
26/09/2019244,0 triệu €
18/12/2019244,0 triệu €
07/04/2020253,2 triệu €
21/10/2020253,5 triệu €
27/01/2021253,5 triệu €
20/05/2021263,0 triệu €
15/12/2021262,5 triệu €
22/03/2022273,0 triệu €
29/05/2022274,0 triệu €
01/11/2022273,0 triệu €
06/04/2023283,0 triệu €
24/07/2023283,0 triệu €
10/12/2023283,5 triệu €
27/03/2024294,5 triệu €
16/06/2024295,5 triệu €
08/12/2024297,0 triệu €
05/06/2025307,0 triệu €
09/12/2025307,0 triệu €
25/05/2026317,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2023LOSC LilleVasco da Gama Saf - RJHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2021Boavista FCLOSC LilleCho mượn—
30/08/2020LOSC LilleBoavista FCChuyển nhượng—
11/07/2019Rio AveLOSC LilleHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2019Grêmio - RSRio AveHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2019Rio AveGrêmio - RSCho mượn—
30/06/2018Grêmio - RSRio AveChuyển nhượng—
31/12/2014Grêmio FBPA B (-2022)Grêmio - RSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực57
  • Chỉ số 166
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 470
  • Chỉ số 362
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com