
Léo Jabá là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sao Bernardo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
108Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 6 | 0 | 108 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 44% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/31 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 3/6 | V | 6,13 |
| 07/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/1 | V | 6,47 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 2 | 3/3 | — | 6,67 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,75 |
| 15/08/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2017 | 19 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2017 | 19 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2018 | 19 | 2,5 triệu € |
| 06/12/2018 | 20 | 4,0 triệu € |
| 20/05/2019 | 20 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 21 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 6,3 triệu € |
| 03/08/2020 | 22 | 5,0 triệu € |
| 11/10/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 11/02/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/08/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 02/12/2021 | 23 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/03/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/11/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/01/2025 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Disqualification | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2025 | Sao Bernardo | Disqualification | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | CF Estrela Amadora SAD | Sao Bernardo | Cho mượn | — |
| 03/07/2023 | Sao Bernardo | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free player | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2022 | PAOK Saloniki | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2021 | Vasco da Gama Saf - RJ | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 31/03/2021 | PAOK Saloniki | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Akhmat Grozny | PAOK Saloniki | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2017 | Corinthians - SP | Akhmat Grozny | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2016 | Corinthians U20 | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |