
Leo Hofstadter là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Slovan Bratislava B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
532Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
532Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak 2.Liga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 532 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 532 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AS Roma | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ AS Roma U19 | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 14/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs VfB Stuttgart U19 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Paris Saint Germain U19 | B 1-6 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 5-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,76 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Mjallby AIF | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Mjallby AIF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,79 |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2026 | 16 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Slovan Bratislava U19 | Slovan Bratislava B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Slovan Bratislava U17 | Slovan Bratislava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Slovan Bratislava Youth | Slovan Bratislava U17 | Chuyển nhượng | — |