
Leo Cittadini
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Leo Cittadini là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ningbo Professional Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
1.150Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
383Phút/bàn
10/15Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 17 | 15 | 1.150 | 3 | 0 | 2 | 15 | 10 | 79% | 56% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.150 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 287/361 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/22 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/81 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 32
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 2-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/26 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 5,99 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,62 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 2-4 | 58 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/18 | 1 | 4/6 | — | 6,88 |
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 3/4 | — | 5,90 |
| 28/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 2/3 | — | 6,31 |
| 20/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 2-1 | 77 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 25/28 | 0 | 1/6 | — | 8,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/08/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/03/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/01/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 30/05/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/12/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/05/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/11/2016 | 22 | 750 nghìn € |
| 06/12/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 22/05/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 17/02/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 25 | 950 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 750 nghìn € |
| 08/09/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 23/11/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 16/06/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/02/2026 | Operario Ferroviario PR | Ningbo Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2025 | Bahia - BA | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Shanghai Port | Bahia - BA | Cho mượn | — |
| 26/02/2024 | Bahia - BA | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Athletico Paranaense - PR | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Santos FC - SP | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2014 | Ponte Preta | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 10/04/2014 | Santos FC - SP | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2014 | Social Esportiva Vitória (SP) | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Santos FC U20 | Social Esportiva Vitória (SP) | Cho mượn | — |
| 03/06/2012 | Social Esportiva Vitória (SP) | Santos FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Guarani FC U20 | Social Esportiva Vitória (SP) | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Social Esportiva Vitória (SP) | Guarani FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật58
- Tư duy54
- Sức mạnh45
- Thể lực44