
Lenon là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Portuguesa Carioca.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/04/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/09/2009 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/12/2009 | 19 | 500 nghìn € |
| 05/09/2010 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/02/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/12/2012 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/10/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 06/12/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/07/2020 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/02/2026 | Capital CF | Portuguesa Carioca | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | AD Confiança | Capital CF | Cho mượn | — |
| 24/07/2025 | Capital CF | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Botafogo FC | Capital CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | AD Confiança | Botafogo FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/12/2022 | Osasco Sporting | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2022 | Barra FC | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2021 | Portuguesa | Barra FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/06/2021 | Free player | Portuguesa | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Cuiaba | Free player | Trở lại | — |
| 12/01/2020 | Guarani SP | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Vasco da Gama Saf - RJ | Guarani SP | Cho mượn | — |
| 08/07/2018 | Guarani SP | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2015 | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2015 | Duque de Caxias FC (RJ) | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Flamengo - RJ | Duque de Caxias FC (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2013 | Duque de Caxias FC (RJ) | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 31/05/2013 | Flamengo - RJ | Duque de Caxias FC (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2013 | Macaé Esporte Futebol Clube (RJ) | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Flamengo - RJ | Macaé Esporte Futebol Clube (RJ) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy58
- Sức mạnh58
- Thể lực48