
Lenny Lacroix là thủ môn 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Dijon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Cứu thua
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 43 | 85% | 54% | 2 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,55
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 469/548 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/83 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/74 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 2 | 3/7 | — | 5,75 |
| 13/10/2026 | Ligue 2 | vs Metz | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 4 | 7/11 | — | 6,82 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 55/64 | 0 | 4/11 | — | 6,71 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 2 | 3/4 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 58/77 | 1 | 4/7 | — | 6,23 |
| 01/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 63/76 | 2 | 6/10 | — | 6,36 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 81/86 | 1 | 3/9 | V | 6,67 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 88/95 | 2 | 7/8 | — | 7,49 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 0 | 3/7 | V | 6,69 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs US Orléans | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 52/55 | 0 | 2/4 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2020 | 17 | 400 nghìn € |
| 14/10/2020 | 17 | 400 nghìn € |
| 06/01/2021 | 17 | 500 nghìn € |
| 03/06/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 15/12/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/05/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2022 | 19 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2023 | 20 | 1,2 triệu € |
| 13/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 15/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/10/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/03/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/09/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.