Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lenny Lacroix

DijonThủ mônFRA
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Lenny Lacroix là thủ môn 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Dijon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Cứu thua
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—99810004385%54%206,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,55

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
14
Phá bóng
43
Chặn cú sút
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
469/548 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
40/83 (48%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/74 (54%)
Không chiến thắng / thua
19 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lenny Lacroix · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsB 2-49000039/4723/7—5,75
13/10/2026Ligue 2vs MetzT 4-29000032/3447/11—6,82
19/09/2026Ligue 2@ FC AnnecyT 2-19000055/6404/11—6,71
12/09/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 3-29000025/3323/4—6,25
05/09/2026Ligue 2@ BoulogneH 1-19000058/7714/7—6,23
01/09/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneB 2-39000063/7626/10—6,36
22/08/2026Ligue 2@ ClermontH 1-19000081/8613/9V6,67
15/08/2026Ligue 2vs Pau FCB 0-19000088/9527/8—7,49
09/08/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCH 1-19000028/3603/7V6,69
16/05/2026National Phápvs US OrléansT 3-29000052/5502/4—7,02

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/08/202017400 nghìn €
14/10/202017400 nghìn €
06/01/202117500 nghìn €
03/06/202118500 nghìn €
15/12/202118500 nghìn €
29/05/2022191,0 triệu €
27/12/2022191,2 triệu €
27/06/2023201,2 triệu €
13/12/2023201,0 triệu €
19/06/202421800 nghìn €
15/12/202421600 nghìn €
22/06/202522350 nghìn €
14/10/202522300 nghìn €
07/12/202522250 nghìn €
22/03/202623200 nghìn €
24/05/202623250 nghìn €
20/09/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com