Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lennart Czyborra

VSG AltglienickeHậu vệGER
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Lennart Czyborra là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VSG Altglienicke.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
751Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—8865000000——00—
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—111010012156%75%007,54

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 650 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 7,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/16 (56%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lennart Czyborra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs VfL WolfsburgH 2-2101012119/1646/8—7,54

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,3 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20182026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/201819150 nghìn €
27/12/201819200 nghìn €
11/06/201920750 nghìn €
18/09/2019201,0 triệu €
17/12/2019202,0 triệu €
10/02/2020203,5 triệu €
07/04/2020203,2 triệu €
24/08/2020213,5 triệu €
28/12/2020213,0 triệu €
02/06/2021223,5 triệu €
21/12/2021223,0 triệu €
06/06/2022232,3 triệu €
21/12/2022231,8 triệu €
11/06/2023241,4 triệu €
14/12/2023241,4 triệu €
17/03/2024241,0 triệu €
30/05/202425700 nghìn €
16/12/202425600 nghìn €
16/03/202525400 nghìn €
05/06/202526400 nghìn €
25/09/202526300 nghìn €
07/12/202526250 nghìn €
25/03/202626150 nghìn €
09/06/202627100 nghìn €
15/09/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Miedz LegnicaVSG AltglienickeChuyển nhượng—
10/09/2025Free playerMiedz LegnicaChuyển nhượng—
30/06/2025GenoaFree playerTrở lại—
29/06/2025WSG TirolGenoaCho mượn—
18/07/2024GenoaWSG TirolChuyển nhượng 0.11M €110 nghìn €
29/06/2024PEC ZwolleGenoaCho mượn—
07/07/2023GenoaPEC ZwolleChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
30/01/2022Arminia BielefeldGenoaCho mượn—
23/08/2021GenoaArminia BielefeldChuyển nhượng 0.075M €75 nghìn €
22/08/2021AtalantaGenoaHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
21/08/2021GenoaAtalantaCho mượn 0.075M €—
08/09/2020AtalantaGenoaChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
21/01/2020Heracles AlmeloAtalantaHết hạn mượn 4.6M €4,6 triệu €
23/07/2018Schalke 04 U19Heracles AlmeloHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2016FC Schalke 04 U17Schalke 04 U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Energie Cottbus U17FC Schalke 04 U17Chuyển nhượng—
30/06/2014Energie Cottbus (Youth)Energie Cottbus U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Hertha BSC YouthEnergie Cottbus (Youth)Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Union Berlin YouthHertha BSC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh47
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com