
Leighton McIntosh là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Dumbarton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
18Đá chính
1.430Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
13/24Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 788 | 2 | 1 | 0 | 12 | 4 | — | — | 1 | 0 | 5,95 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 343 | 3 | 0 | 0 | 8 | 6 | — | — | 1 | 0 | 7,33 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 299 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | — | — | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 788 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | vs Stirling Albion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Clydebank FC | B 0-4 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,47 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | vs Forfar Athletic FC | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Banks o Dee | T 3-2 | 57 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,79 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Kilmarnock U21 | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | vs Spartans | T 3-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,32 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | @ Stranraer | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Cove Rangers | B 1-6 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | vs Elgin City | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2010 | 17 | 100 nghìn € |
| 27/06/2011 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/07/2012 | 19 | 175 nghìn € |
| 08/03/2013 | 20 | — |
| 07/10/2013 | 20 | 175 nghìn € |
| 11/08/2015 | 22 | — |
| 30/09/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 13/01/2018 | 24 | — |
| 12/12/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 20/06/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 26/09/2024 | 31 | — |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật43
- Tư duy62
- Sức mạnh25
- Thể lực29