Lehlohonolo Nonyane là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Baroka FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2014 | 27 | 75 nghìn € |
| 02/01/2015 | 28 | 100 nghìn € |
| 07/08/2015 | 28 | 175 nghìn € |
| 08/01/2016 | 29 | 250 nghìn € |
| 02/06/2016 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/01/2017 | 30 | 225 nghìn € |
| 21/07/2017 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/01/2018 | 31 | 175 nghìn € |
| 01/06/2018 | 31 | 150 nghìn € |
| 18/01/2019 | 32 | 125 nghìn € |
| 25/06/2019 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/02/2020 | 33 | 175 nghìn € |
| 13/01/2021 | 34 | 150 nghìn € |
| 14/06/2021 | 34 | 150 nghìn € |
| 06/03/2024 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2024 | Baroka FC | Kruger United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2023 | Free player | Baroka FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Marumo Gallants FC | Free player | Trở lại | — |
| 14/10/2020 | Bidvest Wits | Marumo Gallants FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2018 | Lamontville Golden Arrows | Bidvest Wits | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Cape Town City FC | Lamontville Golden Arrows | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2014 | Jomo Cosmos | Cape Town City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | United Football Club | Jomo Cosmos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Unknown | United Football Club | Chuyển nhượng | — |