Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Yeong-jae

32Tuổi
174Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Lee Yeong-jae là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonbuk Hyundai Motors.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
9Đá chính
940Phút
0Bàn thắng
8Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/25Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—211080012092%73%007,12
Cúp Hàn Quốc2026-2027—119000000——00—
K League 12026—24774200723587%50%106,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/52 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/15 (73%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 742 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
7
Sút / trúng đích
5/23
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
21
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
10
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
462/530 (87%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
20/63 (31%)
Chuyền dài chính xác
40/62 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
9
Phá bóng
11
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/63 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 28
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
140
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Yeong-jae · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Jeju SK FCT 3-2830220233/4001/2—7,00
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Vissel KobeB 0-2180000023/2401/2—6,53
09/10/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 1-2900122243/5106/11—6,50
20/09/2026K League 1vs Gwangju Football ClubH 2-2840040438/4511/4—5,60
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Kashiwa ReysolT 2-1900120325/28710/13—7,70
12/09/2026K League 1vs FC SeoulB 1-2900021136/3933/4—5,70
09/09/2026K League 1@ Gangwon FCH 1-1750120428/3203/5—6,75
05/09/2026K League 1vs Pohang SteelersT 2-0900032452/5815/8——
30/08/2026K League 1@ Incheon United ClubH 1-15000015/60——6,85
25/08/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-05000008/90——6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 600 nghìn €2019: 675 nghìn €2019: 675 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 725 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 850 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201723600 nghìn €
31/01/201924675 nghìn €
31/07/201924675 nghìn €
28/12/201925700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
22/06/202025700 nghìn €
20/12/202026650 nghìn €
21/06/202126725 nghìn €
25/12/202127800 nghìn €
17/06/202227850 nghìn €
26/12/202228850 nghìn €
22/06/202328800 nghìn €
18/12/202329750 nghìn €
13/06/202429700 nghìn €
04/12/202430750 nghìn €
02/06/202530650 nghìn €
15/12/202531550 nghìn €
20/05/202631450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Suwon Football ClubJeonbuk Hyundai MotorsHết hạn mượn 0.555687M €555 nghìn €
25/06/2023Gimcheon Sangmu Football ClubSuwon Football ClubCho mượn—
26/12/2021Suwon Football ClubGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
18/01/2021Gangwon FCSuwon Football ClubChuyển nhượng—
14/07/2019Gyeongnam FCGangwon FCChuyển nhượng—
04/01/2019Ulsan HD FCGyeongnam FCChuyển nhượng—
30/12/2016Busan I ParkUlsan HD FCCho mượn—
31/12/2015Ulsan HD FCBusan I ParkChuyển nhượng—
31/12/2014Yong In UniversityUlsan HD FCChuyển nhượng—
31/12/2012Hanam FCYong In UniversityChuyển nhượng—
31/12/2011Janghoon High SchoolHanam FCChuyển nhượng—
31/12/2009Idong Middle SchoolJanghoon High SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh51
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com