
Lee Taek-Geun là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Paju Frontier FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
13Đá chính
1.384Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 26 | 13 | 1.384 | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 77% | 53% | 7 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.384 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 371/477 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/55 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/111 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 43
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 183
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | B 1-4 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 3/5 | — | 5,70 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/45 | 1 | 2/5 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | V | 6,32 |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 3 | 4/7 | V | — |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 2/2 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/3 | 1 | 3/6 | — | 6,72 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/30 | 2 | 4/6 | V | 6,02 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 2 | 4/6 | — | 6,89 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 29/33 | 2 | 6/9 | — | 7,30 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 2/6 | V | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy55
- Sức mạnh45
- Thể lực35