
Lee Si-young là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
19Đá chính
1.790Phút
0Bàn thắng
6Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 2 | 2026 | — | 26 | 19 | 1.790 | 0 | 0 | 6 | 14 | 5 | 81% | 56% | 2 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.790 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 578/708 (81%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 13/58 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/56 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/126 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 37
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 252
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | K League 2 | vs Chungnam Asan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 17/10/2026 | K League 2 | @ Seongnam FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 40/48 | 0 | 4/8 | — | 6,85 |
| 09/10/2026 | K League 2 | vs Hwaseong FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 30/33 | 0 | 2/6 | — | — |
| 19/09/2026 | K League 2 | @ Jeonnam Dragons | T 3-0 | 82 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 16/20 | 1 | 4/6 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/16 | 1 | 1/1 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | K League 2 | @ Yongin FC | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,00 |
| 30/08/2026 | K League 2 | vs Busan I Park | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | K League 2 | vs Gimhae City | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 15/08/2026 | K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 5,97 |
| 08/08/2026 | K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/07/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/06/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/06/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/06/2022 | 25 | 375 nghìn € |
| 26/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 325 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | FC Seoul | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Suwon Samsung Bluewings | FC Seoul | Cho mượn | — |
| 07/03/2024 | FC Seoul | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Seongnam FC | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Seoul E-Land FC | Seongnam FC | Cho mượn | — |
| 07/01/2020 | Seongnam FC | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Gwangju Football Club | Seongnam FC | Cho mượn | — |
| 07/01/2019 | Seongnam FC | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Jeonju University | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Seongnam Ilhwa Chunma U18 | Jeonju University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Mullae Middle School | Seongnam Ilhwa Chunma U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Gyeonggi Songpo Elementary School | Mullae Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực35