
Lee Seung-kyu là thủ môn 34 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Cheonan City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
17Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 17 | 1 | 6 | 59% | 50% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,52
Thủ môn
- Cứu thua
- 17
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/142 (59%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 38/94 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 3-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | 0/1 | — | 5,88 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 21/25 | 0 | — | — | 6,81 |
| 10/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 16/34 | 0 | — | — | 6,57 |
| 07/06/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | H 2-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 14/40 | 0 | — | — | 6,66 |
| 31/05/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/02/2018 | 25 | — |
| 31/01/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 31/07/2019 | 27 | 75 nghìn € |
| 28/12/2019 | 27 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/12/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 175 nghìn € |
| 03/10/2022 | 30 | — |
| 13/07/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 04/12/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 15/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 09/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Busan I Park | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Pocheon FC | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Changwon City | Pocheon FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Gangwon FC | Changwon City | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2019 | Gimhae City | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Busan Transportation Corporation | Gimhae City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Ansan H | Busan Transportation Corporation | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Pocheon FC | Ansan H | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2014 | FC Seoul | Pocheon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Sun Moon University | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Eonnam High School (-2019) | Sun Moon University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Moonil Middle School | Eonnam High School (-2019) | Chuyển nhượng | — |