Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Seung-kyu

Cheonan CityThủ mônKOR
34Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Lee Seung-kyu là thủ môn 34 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Cheonan City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
17Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—55450171659%50%006,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,52

Thủ môn

Cứu thua
17
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/142 (59%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
38/94 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Seung-kyu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCT 1-0dự bị000—0———
22/08/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 0-1dự bị000—0———
16/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCH 1-1dự bị000—0———
24/07/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCB 3-49030014/2200/1—5,88
19/07/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCB 0-19010121/250——6,81
10/07/2026Korean K League 2vs Gimhae CityB 0-19030020/2101/1—6,69
05/07/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCB 1-29060016/340——6,57
07/06/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubH 2-29041014/400——6,66
31/05/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 3-1dự bị000—0———
25/05/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsB 2-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2018: —2019: 125 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: —2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20132150 nghìn €
04/02/201825—
31/01/201926125 nghìn €
31/07/20192775 nghìn €
28/12/20192750 nghìn €
22/06/202027150 nghìn €
20/12/202028150 nghìn €
21/06/202128175 nghìn €
25/12/202129175 nghìn €
03/10/202230—
13/07/202330100 nghìn €
18/12/20233175 nghìn €
13/06/20243150 nghìn €
04/12/20243250 nghìn €
02/06/20253250 nghìn €
15/12/20253350 nghìn €
09/06/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Busan I ParkCheonan CityChuyển nhượng—
12/07/2023Pocheon FCBusan I ParkChuyển nhượng—
31/12/2022Changwon CityPocheon FCChuyển nhượng—
02/01/2020Gangwon FCChangwon CityChuyển nhượng—
08/01/2019Gimhae CityGangwon FCChuyển nhượng—
31/12/2017Busan Transportation CorporationGimhae CityChuyển nhượng—
31/12/2016Ansan HBusan Transportation CorporationChuyển nhượng—
31/12/2014Pocheon FCAnsan HChuyển nhượng—
09/01/2014FC SeoulPocheon FCChuyển nhượng—
31/12/2011Sun Moon UniversityFC SeoulChuyển nhượng—
31/12/2010Eonnam High School (-2019)Sun Moon UniversityChuyển nhượng—
31/12/2007Moonil Middle SchoolEonnam High School (-2019)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com