
Lee Seung-bin là thủ môn 36 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ansan Greeners FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.224Phút
98Cứu thua
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 25 | 25 | 2.224 | 98 | 22 | 37 | 72% | 85% | 2 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.224 phút · điểm TB 6,03
Thủ môn
- Cứu thua
- 98
- Đấm bóng
- 22
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 409/566 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 85/236 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/21 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | T 4-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 19/22 | 0 | 1/1 | — | — |
| 11/10/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | — | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | B 0-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 18/22 | 0 | 1/1 | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 2 | 14/20 | 0 | 2/2 | — | — |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | B 1-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 21/27 | 0 | — | — | 7,17 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 19/26 | 0 | — | — | 6,29 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 1-3 | 90 | 3 | 2 | 0 | 22/27 | 1 | 3/3 | — | 6,50 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 12/14 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 30/34 | 1 | 2/2 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2014 | 23 | 50 nghìn € |
| 01/01/2018 | 27 | — |
| 01/03/2018 | 27 | 25 nghìn € |
| 31/01/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 31/07/2019 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/12/2019 | 29 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/06/2020 | 30 | 450 nghìn € |
| 20/12/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 31 | 375 nghìn € |
| 17/06/2022 | 32 | 375 nghìn € |
| 26/12/2022 | 32 | 375 nghìn € |
| 22/06/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 35 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 36 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2018 | Ulsan HD FC | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Paju Frontier FC | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Yangju Citizen | Paju Frontier FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Ulsan HD FC | Yangju Citizen | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2013 | Ulsan Hyundai Mipo Dolphin (- 2016) | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Ulsan HD FC | Ulsan Hyundai Mipo Dolphin (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Soongsil University | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Soongsil University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Ulsan Hyundai U15 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 146
- Chỉ số 213
- Chỉ số 448
- Chỉ số 344