
Lee Sang-Yong là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Cheonan City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
701Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 12 | 6 | 701 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 57% | 3 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 701 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 267/325 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/53 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/69 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | 3/5 | — | 6,40 |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/71 | 0 | 3/7 | — | 7,32 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/30 | 2 | 7/12 | — | 6,67 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 4/7 | V | 6,21 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 2 | 3/5 | — | 6,12 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 3/5 | — | 6,26 |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/38 | 1 | 7/12 | V | 6,62 |
| 10/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/01/2019 | 24 | 275 nghìn € |
| 31/07/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 225 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 29 | — |
| 15/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | FC Anyang | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Geoje Citizen | FC Anyang | Cho mượn | — |
| 11/07/2023 | FC Anyang | Geoje Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Jeonju University | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Jeonju Technical High School | Jeonju University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Wanju FC U15 | Jeonju Technical High School | Chuyển nhượng | — |