Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Sang-Yong

Cheonan CityHậu vệKOR
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Lee Sang-Yong là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Cheonan City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
701Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—1267010002082%57%305,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 701 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
267/325 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
26/53 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
11
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/69 (57%)
Không chiến thắng / thua
21 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Sang-Yong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCH 1-1900000039/4503/5—6,40
28/08/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 0-1900000062/7103/7—7,32
22/08/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 0-1900010121/3027/12—6,67
16/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCH 1-1890000023/3014/7V6,21
08/08/2026Korean K League 2@ Seongnam FCB 2-3900000034/4123/5—6,12
01/08/2026Korean K League 2vs Yongin FCH 2-2450000011/1203/5—6,26
24/07/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCB 3-4dự bị00000—0———
19/07/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCB 0-1640010036/3817/12V6,62
10/07/2026Korean K League 2vs Gimhae CityB 0-1dự bị00000—0———
05/07/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: —2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201723250 nghìn €
31/01/201924275 nghìn €
31/07/201925250 nghìn €
28/12/201925225 nghìn €
22/06/202026300 nghìn €
20/12/202026300 nghìn €
21/06/202127200 nghìn €
25/12/202127150 nghìn €
17/06/202228175 nghìn €
26/12/202228175 nghìn €
22/06/202329100 nghìn €
18/10/202329—
15/12/202531100 nghìn €
09/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026FC AnyangCheonan CityChuyển nhượng—
14/01/2025Geoje CitizenFC AnyangCho mượn—
11/07/2023FC AnyangGeoje CitizenChuyển nhượng—
31/12/2016Jeonju UniversityFC AnyangChuyển nhượng—
31/12/2012Jeonju Technical High SchoolJeonju UniversityChuyển nhượng—
31/12/2009Wanju FC U15Jeonju Technical High SchoolChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com