
Lee Sang-Min
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Lee Sang-Min là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Samsung Bluewings.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
940Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 14 | 12 | 940 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 | 82% | 48% | 1 | 0 | 5,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 940 phút · điểm TB 5,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 373/454 (82%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 11/33 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/33 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/92 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 32
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/54 | 0 | 4/8 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | T 4-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 43/44 | 0 | 3/7 | — | — |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/13 | 2 | 6/12 | — | — |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 0 | 0/2 | — | — |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/56 | 0 | 3/6 | — | 7,42 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/37 | 5 | 6/11 | — | 6,28 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 4/7 | — | 7,10 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | T 4-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 1 | 5/7 | V | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 225 nghìn € |
| 13/06/2024 | 19 | 275 nghìn € |
| 04/12/2024 | 20 | 325 nghìn € |
| 02/06/2025 | 20 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 09/06/2026 | 21 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2024 | Daejeon Hana Citizen | Suwon Samsung Bluewings | Cho mượn | — |
| 09/07/2024 | Suwon Samsung Bluewings | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Suwon Samsung Bluewings U18 | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Suwon Samsung Bluewings U15 | Suwon Samsung Bluewings U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Unknown | Suwon Samsung Bluewings U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh43
- Thể lực30