Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Min-Ki

33Tuổi
175Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Lee Min-Ki là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gwangju Football Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
11Đá chính
814Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—119000000——10—
K League 12026—16107240017275%46%305,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 724 phút · điểm TB 5,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
215/286 (75%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
19/41 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
8
Phá bóng
20
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/78 (46%)
Không chiến thắng / thua
10 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 29
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Min-Ki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 2-3730011010/2246/8——
17/10/2026Korean K League 2@ Gimpo FCB 1-414001016/900/1V5,35
11/10/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 4-3900110231/4145/8—6,10
10/10/2026Korean K League 2vs Busan I ParkH 1-129000009/1323/3—6,50
20/09/2026Korean K League 2@ Gimhae CityT 2-0900010017/1814/8——
20/09/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsH 2-2450010012/1213/4—6,10
06/09/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-2dự bị00000—0———
04/09/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubH 0-0450000112/1413/3——
29/08/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCB 0-145000008/1000/2——
26/08/2026K League 1@ Gangwon FCH 2-24000002/300/2—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201724250 nghìn €
31/01/201925200 nghìn €
31/07/201926200 nghìn €
28/12/201926225 nghìn €
20/02/202026225 nghìn €
22/06/202027225 nghìn €
20/12/202027225 nghìn €
21/06/202128300 nghìn €
25/12/202128375 nghìn €
17/06/202229350 nghìn €
26/12/202229300 nghìn €
21/06/202330350 nghìn €
18/12/202330400 nghìn €
13/06/202431325 nghìn €
04/12/202431350 nghìn €
02/06/202532275 nghìn €
15/12/202532225 nghìn €
20/05/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2020Gimcheon Sangmu Football ClubGwangju Football ClubCho mượn—
27/05/2018Gwangju Football ClubGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2015Jeonju UniversityGwangju Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2011Yeouido High SchoolJeonju UniversityChuyển nhượng—
31/12/2008Yonggang Middle SchoolYeouido High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2005Seoul Shinyongsan Elementary SchoolYonggang Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh53
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com