
Lee Min-Ki là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gwangju Football Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
11Đá chính
814Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 16 | 10 | 724 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 75% | 46% | 3 | 0 | 5,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 724 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/286 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/41 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/78 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/22 | 4 | 6/8 | — | — |
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | B 1-4 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 0/1 | V | 5,35 |
| 11/10/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 31/41 | 4 | 5/8 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 3/3 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 4/8 | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 3/4 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 3/3 | — | — |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | — |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/01/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 31/07/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 225 nghìn € |
| 20/02/2020 | 26 | 225 nghìn € |
| 22/06/2020 | 27 | 225 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 225 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 375 nghìn € |
| 17/06/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 325 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2020 | Gimcheon Sangmu Football Club | Gwangju Football Club | Cho mượn | — |
| 27/05/2018 | Gwangju Football Club | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Jeonju University | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Yeouido High School | Jeonju University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Yonggang Middle School | Yeouido High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Seoul Shinyongsan Elementary School | Yonggang Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh53
- Thể lực35