
Lee Kyu-min là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Cheonan City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
248Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 12 | 7 | 248 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 72% | 41% | 0 | 0 | 5,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/87 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/31 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/8 | — | — |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 6,27 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/4 | — | 5,92 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 2/2 | — | 5,98 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 2/4 | — | 6,72 |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 3-4 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/7 | 1 | 1/1 | — | 6,52 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 10/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/3 | — | 6,19 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 2/4 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/06/2026 | 20 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2026 | Pohang Steelers | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Pyeongtaek Jinwee FC U18 | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Ganggu Middle School | Pyeongtaek Jinwee FC U18 | Chuyển nhượng | — |