Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Kyu-min

Cheonan CityTiền đạoKOR
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Lee Kyu-min là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Cheonan City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
248Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—1272480003072%41%005,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 5,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/87 (72%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/31 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 14
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Kyu-min · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCT 1-018000006/902/8——
28/08/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 0-125000006/90——6,27
22/08/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 0-145001006/611/4—5,92
16/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCH 1-121000004/501/2—6,31
08/08/2026Korean K League 2@ Seongnam FCB 2-3450000113/1512/2—5,98
01/08/2026Korean K League 2vs Yongin FCH 2-2450000112/1412/4—6,72
24/07/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCB 3-410001013/711/1—6,52
19/07/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCB 0-15000003/300/2—6,24
10/07/2026Korean K League 2vs Gimhae CityB 0-116000002/501/3—6,19
05/07/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCB 1-216001015/702/4—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/20252075 nghìn €
15/12/20252075 nghìn €
09/06/20262075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/02/2026Pohang SteelersCheonan CityChuyển nhượng—
02/01/2024Pyeongtaek Jinwee FC U18Pohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2020Ganggu Middle SchoolPyeongtaek Jinwee FC U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com