
Lee Kyu-dong là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Yongin FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 10 | 5 | 249 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 42% | 2 | 1 | 5,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 5,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/84 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/1 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/3 | Đ | — |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 1/2 | — | 6,35 |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 3-0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,80 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 04/07/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 2 | 4/7 | — | 6,90 |
| 24/05/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 28/03/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/06/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Jeonbuk Hyundai Motors | Yongin FC | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2024 | Suwon Samsung Bluewings | Jeonbuk Hyundai Motors | Cho mượn | — |
| 08/07/2024 | Jeonbuk Hyundai Motors | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | Jeonbuk Hyundai Motors U18 | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Seoul Dongwon Middle School | Jeonbuk Hyundai Motors U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Boin Middle School | Seoul Dongwon Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Seongnam Migeum Elementary School | Boin Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | — | Seongnam Migeum Elementary School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh33
- Thể lực34