
Lee Kwang-Jun là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Cheonan City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
9Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
20%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20% | — | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/07/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 17/06/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 31/01/2025 | 29 | — |
| 15/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/11/2025 | Jinju Citizen | Cheonan City | Cho mượn | — |
| 22/01/2024 | Cheonan City | Jinju Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Pohang Steelers | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Gimhae City | Pohang Steelers | Cho mượn | — |
| 07/01/2020 | Pohang Steelers | Gimhae City | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | Daejeon Hana Citizen | Pohang Steelers | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Pohang Steelers | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Dankook University | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Pohang Steelers U18 | Dankook University | Chuyển nhượng | — |