Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Kwang-Jun

Cheonan CityHậu vệKOR
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Lee Kwang-Jun là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Cheonan City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
9Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
20%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—1090000020%—006,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/5 (20%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Kwang-Jun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanB 1-3dự bị00000—0———
05/07/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20192350 nghìn €
31/07/20192350 nghìn €
28/12/20192350 nghìn €
22/06/202024150 nghìn €
20/12/202024150 nghìn €
21/06/202125300 nghìn €
25/12/202125275 nghìn €
17/06/202226225 nghìn €
26/12/202226175 nghìn €
22/06/202327150 nghìn €
18/12/202327200 nghìn €
04/12/202428150 nghìn €
31/01/202529—
15/12/202529100 nghìn €
09/06/20263075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/11/2025Jinju CitizenCheonan CityCho mượn—
22/01/2024Cheonan CityJinju CitizenChuyển nhượng—
31/12/2022Pohang SteelersCheonan CityChuyển nhượng—
30/12/2020Gimhae CityPohang SteelersCho mượn—
07/01/2020Pohang SteelersGimhae CityChuyển nhượng—
18/07/2019Daejeon Hana CitizenPohang SteelersCho mượn—
31/12/2018Pohang SteelersDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
31/12/2017Dankook UniversityPohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2014Pohang Steelers U18Dankook UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com